lặng yên

Học thuật
Thân thiện
lặng yên

Cô bé ngồi lặng yên đọc sách trong thư viện.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trạng thái hoàn toàn không tiếng động, không ồn ào, không xao động: "lặng yên" mô tả một sự yên tĩnh sâu sắc, thường gắn với không gian, cảnh vật hoặc tâm trạng.
    • Trạng thái tĩnh lặng, bình yên trong nội tâm: "lặng yên" còn có thể chỉ trạng thái tâm hồn thanh thản, không bị xáo trộn bởi suy nghĩ hay cảm xúc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cả khu rừng lặng yên đến mức có thể nghe thấy tiếng rơi. (Không gian hoàn toàn tĩnh lặng.)
    • Sau cơn bão, biển trở nên lặng yên một cách kỳ lạ. (Mặt biển phẳng lặng, không sóng.)
    • ấy ngồi lặng yên, đôi mắt nhìn xa xăm. (Trạng thái ngồi yên lặng, không cử động, thường do đang suy .)
    • Hãy giữ cho tâm hồn được lặng yên. (Giữ cho nội tâm được bình an, tĩnh tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nằm lặng yên": nằm im, không cử động.

    • Bệnh nhân nằm lặng yên trên giường. (Bệnh nhân nằm im, không động đậy.)
  • "đứng lặng yên": đứng im một chỗ, trong trạng thái tĩnh lặng.

    • Anh ấy đứng lặng yên trước bức tranh, như đang chìm đắm vào . (Đứng im yên lặng để chiêm ngưỡng hoặc suy ngẫm.)
Biến thể từ gần giống
  • Lặng im (tính từ): yên lặng, không tiếng động. Đây từ đồng nghĩa rất gần với "lặng yên".
    • Căn phòng lặng im không một tiếng động.
  • Yên lặng (tính từ): trạng thái không ồn ào, không tiếng động. Cách nói phổ biến hơn trong một số ngữ cảnh.
    • Giữ yên lặng trong thư viện.
  • Tĩnh lặng (tính từ): yên tĩnh một cách sâu sắc, thường mang sắc thái trang trọng hoặc thi vị hơn.
    • Một buổi sáng mùa thu tĩnh lặng.
  • Bình yên (tính từ): trạng thái yên ổn, không loạn lạc, xáo trộn; thường dùng cho xã hội hoặc tâm trạng.
    • Một cuộc sống bình yênnông thôn.
Từ đồng nghĩa
  • Im lặng: không nói, không phát ra tiếng.
  • Yên tĩnh: không ồn ào.
  • Tĩnh mịch: rất yên tĩnh, thường gợi cảm giác hơi vắng vẻ, hiu quạnh.
Từ trái nghĩa
  • Ồn ào: nhiều tiếng động lớn.
  • Hỗn độn: lộn xộn, mất trật tự.
  • Xao động: không yên, bị khuấy động (về mặt không gian hoặc tâm lý).
Thành ngữ liên quan
  • "Lặng yên như tờ": rất yên lặng, không một tiếng động nhỏ.
    • Đêm khuya, phố xá lặng yên như tờ.
  • "Giữ cho lòng được lặng yên": (thành ngữ hàm ý) giữ cho tâm hồn được thanh thản, không bận tâm lo lắng.
    • Giữa dòng đời xô bồ, anh ấy luôn cố gắng giữ cho lòng được lặng yên.
lặng yên

Cô bé ngồi lặng yên đọc sách trong thư viện.

  1. Nh. Lặng im.

Từ gần giống

Từ chứa "lặng yên"